Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

上旬

shàngxún

Trong tiếng Trung, 上旬 (shàngxún) có nghĩa là “thượng tuần; mười ngày đầu tháng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thượng tuần
  2. mười ngày đầu tháng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 会议定在下个月上旬举行。
    Huìyì dìng zài xià gè yuè shàngxún jǔxíng.
    Cuộc họp được ấn định tổ chức vào thượng tuần tháng sau.

Chữ Hán

旬
xún
(bound form) ten-day period; one of the three ten-day divisi
Từ chứa 旬