Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

扇子

shànzi

Trong tiếng Trung, 扇子 (shànzi) có nghĩa là “quạt; cây quạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quạt
  2. cây quạt

Lượng từ: 把

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 夏天奶奶喜欢用扇子乘凉。
    Xiàtiān nǎinai xǐhuan yòng shànzi chéngliáng.
    Vào mùa hè, bà thích dùng quạt để hóng mát.

Chữ Hán