扇
Trong tiếng Trung, 扇 (shàn) có nghĩa là “(lượng từ) cho cửa; cánh quạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (lượng từ) cho cửa
- cánh quạt
Cách đọc khác: shān — to fan; to slap sb on the face
Chưa có phát âm