Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

扇

shàn

Trong tiếng Trung, 扇 (shàn) có nghĩa là “(lượng từ) cho cửa; cánh quạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (lượng từ) cho cửa
  2. cánh quạt

Cách đọc khác: shān — to fan; to slap sb on the face

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把那扇窗户打开。
    Qǐng bǎ nà shàn chuānghu dǎkāi.
    Làm ơn mở cánh cửa sổ đó ra.

Chữ Hán

扇
shàn
(lượng từ) cho cửa; cánh quạt
Từ chứa 扇