Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

嫂子

sǎozi

Trong tiếng Trung, 嫂子 (sǎozi) có nghĩa là “chị dâu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chị dâu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我的嫂子是一位很温柔的医生。
    Wǒ de sǎozi shì yí wèi hěn wēnróu de yīshēng.
    Chị dâu tôi là một bác sĩ rất dịu dàng.

Chữ Hán