嫂子
Trong tiếng Trung, 嫂子 (sǎozi) có nghĩa là “chị dâu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chị dâu
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 嫂子 (sǎozi) có nghĩa là “chị dâu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.