Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

嗓子

sǎngzi

Trong tiếng Trung, 嗓子 (sǎngzi) có nghĩa là “cổ họng; giọng nói”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cổ họng
  2. giọng nói

Lượng từ: 把

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我今天话说多了,嗓子有点疼。
    Wǒ jīntiān huà shuō duōle, sǎngzi yǒudiǎn téng.
    Hôm nay tôi nói nhiều quá, cổ họng hơi đau.

Chữ Hán