Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

渠道

qúdào

Trong tiếng Trung, 渠道 (qúdào) có nghĩa là “kênh; đường dẫn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kênh
  2. đường dẫn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们通过各种渠道获取新闻。
    Wǒmen tōngguò gèzhǒng qúdào huòqǔ xīnwén.
    Chúng tôi tiếp nhận tin tức qua nhiều kênh khác nhau.

Chữ Hán

渠
qú
(artificial) stream; canal; drain; ditch (条); big; great