渠道
Trong tiếng Trung, 渠道 (qúdào) có nghĩa là “kênh; đường dẫn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kênh
- đường dẫn
Trong tiếng Trung, 渠道 (qúdào) có nghĩa là “kênh; đường dẫn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.