Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

茄子

qiézi

Trong tiếng Trung, 茄子 (qiézi) có nghĩa là “cà tím”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cà tím

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我妈妈做的红烧茄子特别好吃。
    Wǒ māma zuò de hóngshāo qiézi tèbié hǎochī.
    Món cà tím kho do mẹ tôi nấu đặc biệt ngon.

Chữ Hán

茄
jiā
phonetic character used in loanwords for the sound "jia", al
Từ chứa 茄