Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

庙会

miàohuì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 廟會

Trong tiếng Trung, 庙会 (miàohuì) có nghĩa là “hội đền; hội chùa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hội đền
  2. hội chùa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 过年去逛庙会非常热闹。
    Guònián qù guàng miàohuì fēicháng rènao.
    Đi trẩy hội chùa vào dịp Tết rất nhộn nhịp.

Chữ Hán