庙会
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 廟會
Trong tiếng Trung, 庙会 (miàohuì) có nghĩa là “hội đền; hội chùa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hội đền
- hội chùa
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 庙会 (miàohuì) có nghĩa là “hội đền; hội chùa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.