矛头
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 矛頭
Trong tiếng Trung, 矛头 (máotóu) có nghĩa là “mũi giáo; mũi nhọn chỉ trích”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mũi giáo
- mũi nhọn chỉ trích
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 矛头 (máotóu) có nghĩa là “mũi giáo; mũi nhọn chỉ trích”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.