Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

垄断

lǒngduàn

Trong tiếng Trung, 垄断 (lǒngduàn) có nghĩa là “độc quyền; lũng đoạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. độc quyền
  2. lũng đoạn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那家公司想垄断市场。
    Nà jiā gōngsī xiǎng lǒngduàn shìchǎng.
    Công ty đó muốn độc quyền thị trường.

Chữ Hán

垄
lǒng
ridge between fields; grave mound