Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

怜惜

liánxī
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 憐惜

Trong tiếng Trung, 怜惜 (liánxī) có nghĩa là “thương xót; ái ngại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thương xót
  2. ái ngại
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 看到流浪猫,她心里十分怜惜。
    Kàndào liúlàngmāo, tā xīnlǐ shífēn liánxī.
    Nhìn thấy con mèo hoang, trong lòng cô ấy vô cùng thương xót.

Chữ Hán

怜
lián
to pity
Từ chứa 怜
惜
xī
to cherish; to begrudge
Từ chứa 惜