怜惜
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 憐惜
Trong tiếng Trung, 怜惜 (liánxī) có nghĩa là “thương xót; ái ngại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thương xót
- ái ngại
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 怜惜 (liánxī) có nghĩa là “thương xót; ái ngại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.