Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

夸大

kuādà
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 誇大

Trong tiếng Trung, 夸大 (kuādà) có nghĩa là “phóng đại; thổi phồng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phóng đại
  2. thổi phồng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不要夸大事情的难度。
    Búyào kuādà shìqing de nándù.
    Đừng phóng đại độ khó của sự việc.

Chữ Hán