Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

夸耀

kuāyào
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 誇耀

Trong tiếng Trung, 夸耀 (kuāyào) có nghĩa là “khoe khoang; phô trương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khoe khoang
  2. phô trương
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他总喜欢夸耀自己的财富。
    Tā zǒng xǐhuan kuāyào zìjǐ de cáifù.
    Anh ta luôn thích khoe khoang sự giàu có của mình.

Chữ Hán

耀
yào
brilliant; glorious
Từ chứa 耀