Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

夸

kuā

Trong tiếng Trung, 夸 (kuā) có nghĩa là “khen ngợi; khoe khoang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khen ngợi
  2. khoe khoang

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老师经常夸他学习认真。
    Lǎoshī jīngcháng kuā tā xuéxí rènzhēn.
    Thầy cô thường khen em ấy chăm chỉ học tập.

Chữ Hán

夸
kuā
khen ngợi; khoe khoang
Từ chứa 夸