Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

间隙

jiànxì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 間隙

Trong tiếng Trung, 间隙 (jiànxì) có nghĩa là “khe hở; kẽ hở; khoảng trống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khe hở
  2. kẽ hở
  3. khoảng trống
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 阳光透过树叶的间隙照在草地上。
    Yángguāng tòuguò shùyè de jiànxì zhào zài cǎodì shàng.
    Ánh nắng xuyên qua kẽ lá chiếu rọi xuống bãi cỏ.

Chữ Hán