机舱
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 機艙
Trong tiếng Trung, 机舱 (jīcāng) có nghĩa là “khoang máy bay; cabin máy bay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khoang máy bay
- cabin máy bay
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 机舱 (jīcāng) có nghĩa là “khoang máy bay; cabin máy bay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.