Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

化验

huàyàn

Trong tiếng Trung, 化验 (huàyàn) có nghĩa là “xét nghiệm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xét nghiệm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 医生让他先去化验一下血液。
    Yīshēng ràng tā xiān qù huàyàn yīxià xuèyè.
    Bác sĩ bảo anh ấy đi xét nghiệm máu trước.

Chữ Hán