化验
Trong tiếng Trung, 化验 (huàyàn) có nghĩa là “xét nghiệm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xét nghiệm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 化验 (huàyàn) có nghĩa là “xét nghiệm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.