Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

好好

hǎohǎo

Trong tiếng Trung, 好好 (hǎohǎo) có nghĩa là “tốt; chu đáo; cẩn thận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tốt
  2. chu đáo
  3. cẩn thận
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你要好好休息一下。
    Nǐ yào hǎohǎo xiūxi yíxià.
    Bạn cần phải nghỉ ngơi cho thật tốt.

Chữ Hán