好好
Trong tiếng Trung, 好好 (hǎohǎo) có nghĩa là “tốt; chu đáo; cẩn thận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tốt
- chu đáo
- cẩn thận
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 好好 (hǎohǎo) có nghĩa là “tốt; chu đáo; cẩn thận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.