鸽子
Trong tiếng Trung, 鸽子 (gēzi) có nghĩa là “chim bồ câu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chim bồ câu
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 鸽子 (gēzi) có nghĩa là “chim bồ câu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.