高于
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 高於
Trong tiếng Trung, 高于 (gāoyú) có nghĩa là “cao hơn; vượt quá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cao hơn
- vượt quá
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 高于 (gāoyú) có nghĩa là “cao hơn; vượt quá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.