Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

斧子

fǔzi

Trong tiếng Trung, 斧子 (fǔzi) có nghĩa là “cái rìu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cái rìu

Lượng từ: 把

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他用斧子把木柴劈开了。
    Tā yòng fǔzi bǎ mùchai pī kāi le.
    Anh ấy dùng rìu để bổ thanh củi ra.

Chữ Hán