富裕
Trong tiếng Trung, 富裕 (fùyù) có nghĩa là “giàu có; sung túc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giàu có
- sung túc
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 富裕 (fùyù) có nghĩa là “giàu có; sung túc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.