Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

富翁

fùwēng

Trong tiếng Trung, 富翁 (fùwēng) có nghĩa là “phú ông; triệu phú”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phú ông
  2. triệu phú
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那位老富翁捐出了所有的钱。
    Nà wèi lǎo fùwēng juānchūle suǒyǒu de qián.
    Vị phú ông cao tuổi đó đã quyên góp toàn bộ số tiền của mình.

Chữ Hán