腹部
Trong tiếng Trung, 腹部 (fùbù) có nghĩa là “bụng; vùng bụng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bụng
- vùng bụng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 腹部 (fùbù) có nghĩa là “bụng; vùng bụng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.