Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

腹部

fùbù

Trong tiếng Trung, 腹部 (fùbù) có nghĩa là “bụng; vùng bụng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bụng
  2. vùng bụng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 病人感到腹部突然疼痛。
    Bìngrén gǎndào fùbù tūrán téngtòng.
    Bệnh nhân cảm thấy vùng bụng đột ngột đau nhói.

Chữ Hán