Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

腹泻

fùxiè

Trong tiếng Trung, 腹泻 (fùxiè) có nghĩa là “tiêu chảy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiêu chảy
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 吃了不干净的食物容易引起腹泻。
    Chīle bù gānjìng de shíwù róngyì yǐnqǐ fùxiè.
    Ăn thức ăn không sạch sẽ dễ gây tiêu chảy.

Chữ Hán

腹
fù
abdomen; stomach
Từ chứa 腹