风筝
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 風箏
Trong tiếng Trung, 风筝 (fēngzheng) có nghĩa là “diều; con diều”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- diều
- con diều
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 风筝 (fēngzheng) có nghĩa là “diều; con diều”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.