Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

风云

fēngyún
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 風雲

Trong tiếng Trung, 风云 (fēngyún) có nghĩa là “mây gió; tình hình biến động; thế sự bất ổn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mây gió
  2. tình hình biến động
  3. thế sự bất ổn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 国际市场风云变幻。
    Guójì shìchǎng fēngyún biànhuàn.
    Thị trường quốc tế tình hình biến chuyển khôn lường.

Chữ Hán