Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

分泌

fēnmì

Trong tiếng Trung, 分泌 (fēnmì) có nghĩa là “tiết ra; bài tiết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiết ra
  2. bài tiết

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 胃会分泌胃酸来消化食物。
    Wèi huì fēnmì wèisuān lái xiāohuà shíwù.
    Dạ dày tiết ra axit dạ dày để tiêu hóa thức ăn.

Chữ Hán