Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

发愣

fālèng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 發愣

Trong tiếng Trung, 发愣 (fālèng) có nghĩa là “ngẩn ngơ; ngơ ngác; thẫn thờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngẩn ngơ
  2. ngơ ngác
  3. thẫn thờ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他坐在窗边独自发愣。
    Tā zuò zài chuāngbiān dúzì fālèng.
    Anh ấy ngồi bên cửa sổ ngơ ngác một mình.

Chữ Hán