Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

愣

lèng

Trong tiếng Trung, 愣 (lèng) có nghĩa là “ngây người; ngơ ngác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngây người
  2. ngơ ngác

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 听到这个消息,她一下子愣住了。
    Tīngdào zhège xiāoxi, tā yīxiàzi lèngzhù le.
    Nghe thấy tin này, cô ấy bỗng sững sờ ngây người ra.

Chữ Hán

愣
lèng
ngây người; ngơ ngác
Từ chứa 愣