Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

发抖

fādǒu

Trong tiếng Trung, 发抖 (fādǒu) có nghĩa là “run rẩy; run cầm cập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. run rẩy
  2. run cầm cập

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他冷得浑身发抖。
    Tā lěng de húnshēn fādǒu.
    Anh ấy lạnh đến mức run rẩy toàn thân.

Chữ Hán