Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

抖

dǒu

Trong tiếng Trung, 抖 (dǒu) có nghĩa là “run rẩy; rũ; làm lộ ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. run rẩy
  2. rũ
  3. làm lộ ra

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他冷得手都在抖。
    Tā lěng de shǒu dōu zài dǒu.
    Anh ấy lạnh đến mức tay run bần bật.

Chữ Hán

抖
dǒu
run rẩy; rũ
Từ chứa 抖