Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

遏制

èzhì

Trong tiếng Trung, 遏制 (èzhì) có nghĩa là “kiềm chế; ngăn chặn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kiềm chế
  2. ngăn chặn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 政府采取措施遏制物价上涨。
    Zhèngfǔ cǎiqǔ cuòshī èzhì wùjià shàngzhǎng.
    Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để kiềm chế giá cả tăng cao.

Chữ Hán