Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

堵车

dǔchē

Trong tiếng Trung, 堵车 (dǔchē) có nghĩa là “tắc đường; kẹt xe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tắc đường
  2. kẹt xe
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天早上路上堵车了,所以我迟到了。
    Jīntiān zǎoshang lùshang dǔchē le, suǒyǐ wǒ chídào le.
    Sáng nay trên đường bị tắc đường nên tôi đã đến muộn.

Chữ Hán