堵车
Trong tiếng Trung, 堵车 (dǔchē) có nghĩa là “tắc đường; kẹt xe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tắc đường
- kẹt xe
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 堵车 (dǔchē) có nghĩa là “tắc đường; kẹt xe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.