堵
Trong tiếng Trung, 堵 (dǔ) có nghĩa là “tắc; tắc nghẽn; (lượng từ) bức tường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tắc
- tắc nghẽn
- (lượng từ) bức tường
Trong tiếng Trung, 堵 (dǔ) có nghĩa là “tắc; tắc nghẽn; (lượng từ) bức tường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.