堵塞
Trong tiếng Trung, 堵塞 (dǔsè) có nghĩa là “làm tắc nghẽn; tắc nghẽn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- làm tắc nghẽn
- tắc nghẽn
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 堵塞 (dǔsè) có nghĩa là “làm tắc nghẽn; tắc nghẽn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.