塞
Trong tiếng Trung, 塞 (sāi) có nghĩa là “nhét; bịt; cái nút”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhét
- bịt
- cái nút
Cách đọc khác: sài — strategic stronghold · sè — to block; to obstruct
Trong tiếng Trung, 塞 (sāi) có nghĩa là “nhét; bịt; cái nút”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: sài — strategic stronghold · sè — to block; to obstruct