Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

奠定

diàndìng

Trong tiếng Trung, 奠定 (diàndìng) có nghĩa là “đặt nền móng; tạo dựng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đặt nền móng
  2. tạo dựng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这项研究为后续实验奠定了坚实的基础。
    Zhè xiàng yánjiū wèi hòuxù shíyàn diàndìngle jiānshí de jīchǔ.
    Nghiên cứu này đã đặt nền móng vững chắc cho các thí nghiệm tiếp theo.

Chữ Hán