奠定
Trong tiếng Trung, 奠定 (diàndìng) có nghĩa là “đặt nền móng; tạo dựng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đặt nền móng
- tạo dựng
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 奠定 (diàndìng) có nghĩa là “đặt nền móng; tạo dựng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.