Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

凳子

dèngzi

Trong tiếng Trung, 凳子 (dèngzi) có nghĩa là “ghế đẩu; ghế con”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ghế đẩu
  2. ghế con

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他搬了一把小凳子坐下。
    Tā bānle yī bǎ xiǎo dèngzi zuòxià.
    Anh ấy lấy một chiếc ghế đẩu nhỏ rồi ngồi xuống.

Chữ Hán