大会
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 大會
Trong tiếng Trung, 大会 (dàhuì) có nghĩa là “đại hội; hội nghị toàn thể”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đại hội
- hội nghị toàn thể
Lượng từ: 个、届
Trong tiếng Trung, 大会 (dàhuì) có nghĩa là “đại hội; hội nghị toàn thể”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个、届