垂直
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 垂直 (chuízhí) có nghĩa là “thẳng đứng; vuông góc”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- thẳng đứng
- vuông góc
Trong tiếng Trung, 垂直 (chuízhí) có nghĩa là “thẳng đứng; vuông góc”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.