Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

垂直

chuízhí
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 垂直 (chuízhí) có nghĩa là “thẳng đứng; vuông góc”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. thẳng đứng
  2. vuông góc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这根柱子必须与地面保持完全垂直。
    Zhè gēn zhùzi bìxū yǔ dìmiàn bǎochí wánquán chuízhí.
    Cột này phải giữ hoàn toàn vuông góc với mặt đất.

Chữ Hán