Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

垂

chuí

Trong tiếng Trung, 垂 (chuí) có nghĩa là “rủ xuống; buông thõng; treo lơ lửng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rủ xuống
  2. buông thõng
  3. treo lơ lửng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 柳枝垂在河面上。
    Liǔzhī chuí zài hémiàn shàng.
    Cành liễu rủ xuống mặt sông.

Chữ Hán

垂
chuí
rủ xuống; buông thõng
Từ chứa 垂