Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

虫子

chóngzi
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 蟲子

Trong tiếng Trung, 虫子 (chóngzi) có nghĩa là “côn trùng; sâu bọ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. côn trùng
  2. sâu bọ

Lượng từ: 条、只

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 树叶上有一只小虫子。
    Shùyè shàng yǒu yī zhī xiǎo chóngzi.
    Trên chiếc lá có một con sâu nhỏ.

Chữ Hán

虫
chóng
lower form of animal life, including insects, insect larvae,
Từ chứa 虫