Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

城堡

chéngbǎo
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 城堡 (chéngbǎo) có nghĩa là “lâu đài”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. lâu đài
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 山上有一座古老的城堡。
    Shān shàng yǒu yī zuò gǔlǎo de chéngbǎo.
    Trên núi có một tòa lâu đài cổ kính.

Chữ Hán

堡
bǎo
fortress; stronghold; burger (abbr. for 汉堡)
Từ chứa 堡