Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

走廊

zǒuláng

Trong tiếng Trung, 走廊 (zǒuláng) có nghĩa là “hành lang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hành lang

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请不要在走廊里大声奔跑。
    Qǐng bùyào zài zǒuláng lǐ dàshēng bēnpǎo.
    Xin đừng chạy nhảy ầm ĩ ở hành lang.

Chữ Hán