侄子zhíziKhông có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 姪子Trong tiếng Trung, 侄子 (zhízi) có nghĩa là “cháu trai”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.Nghĩacháu trai Nghe Lưu để ôn tập