Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

侄子

zhízi
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 姪子

Trong tiếng Trung, 侄子 (zhízi) có nghĩa là “cháu trai”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. cháu trai

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我的侄子今年上小学了。
    Wǒ de zhízi jīnnián shàng xiǎoxué le.
    Cháu trai tôi năm nay vào học tiểu học rồi.

Chữ Hán