侦探zhēntànKhông có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 偵探Trong tiếng Trung, 侦探 (zhēntàn) có nghĩa là “thám tử”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.Nghĩathám tử Nghe Lưu để ôn tập