一一
Trong tiếng Trung, 一一 (yīyī) có nghĩa là “từng cái một; lần lượt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- từng cái một
- lần lượt
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 一一 (yīyī) có nghĩa là “từng cái một; lần lượt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.