Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

邪恶

xié'è
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 邪惡

Trong tiếng Trung, 邪恶 (xié'è) có nghĩa là “tà ác; gian ác; xấu xa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tà ác
  2. gian ác
  3. xấu xa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 故事里正义总是战胜邪恶。
    Gùshi lǐ zhèngyì zǒngshì zhànshèng xié'è.
    Trong các câu chuyện, chính nghĩa luôn chiến thắng gian tà.

Chữ Hán