Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

通宵

tōngxiāo

Trong tiếng Trung, 通宵 (tōngxiāo) có nghĩa là “suốt đêm; thâu đêm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. suốt đêm
  2. thâu đêm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 为了完成报告,他通宵工作。
    Wèile wánchéng bàogào, tā tōngxiāo gōngzuò.
    Để hoàn thành báo cáo, anh ấy đã làm việc suốt đêm.

Chữ Hán